烏拉爾語系 wū lā ěr yǔ xì · ô lạp nhĩ ngữ hệ Hán Việt: ô lạp nhĩ ngữ hệ · Pinyin: wū lā ěr yǔ xì Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 拉 (lạp) + 爾 (nhĩ) + 語 (ngữ) + 系 (hệ)Pinyinwū lā ěr yǔ xìHán Việtô lạp nhĩ ngữ hệCấu tạo烏 + 拉 + 爾 + 語 + 系 · ô + lạp + nhĩ + ngữ + hệ nghĩa thành phần: ô + lạp + nhĩ + ngữ + hệ