烏特勒支省 wū tè lēi zhī shěng · ô đặc lặc chi tỉnh Hán Việt: ô đặc lặc chi tỉnh · Pinyin: wū tè lēi zhī shěng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 特 (đặc) + 勒 (lặc) + 支 (chi) + 省 (tỉnh)Pinyinwū tè lēi zhī shěngHán Việtô đặc lặc chi tỉnhCấu tạo烏 + 特 + 勒 + 支 + 省 · ô + đặc + lặc + chi + tỉnh nghĩa thành phần: ô + đặc + lặc + chi + tỉnh