烏瑟多姆島 wū sè duō mǔ dǎo · ô sắt đa mỗ đảo Hán Việt: ô sắt đa mỗ đảo · Pinyin: wū sè duō mǔ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 瑟 (sắt) + 多 (đa) + 姆 (mỗ) + 島 (đảo)Pinyinwū sè duō mǔ dǎoHán Việtô sắt đa mỗ đảoCấu tạo烏 + 瑟 + 多 + 姆 + 島 · ô + sắt + đa + mỗ + đảo nghĩa thành phần: ô + sắt + đa + mỗ + đảo