烏茲別克的

wūzībiékè de ô tư biệt khắc đích

Hán Việt: ô tư biệt khắc đích · Pinyin: wūzībiékè de

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (tư) + (biệt) + (khắc) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Uzbek