烏茲別克語 wū zī bié kè yǔ · ô tư biệt khắc ngữ Hán Việt: ô tư biệt khắc ngữ · Pinyin: wū zī bié kè yǔ Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 茲 (tư) + 別 (biệt) + 克 (khắc) + 語 (ngữ)Pinyinwū zī bié kè yǔHán Việtô tư biệt khắc ngữCấu tạo烏 + 茲 + 別 + 克 + 語 · ô + tư + biệt + khắc + ngữ nghĩa thành phần: ô + tư + biệt + khắc + ngữ Nghĩa EngCihui Uzbek