烏韋巴舍爾 wū wéi bā shè ěr · ô vi ba xá nhĩ Hán Việt: ô vi ba xá nhĩ · Pinyin: wū wéi bā shè ěr Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 韋 (vi) + 巴 (ba) + 舍 (xá) + 爾 (nhĩ)Pinyinwū wéi bā shè ěrHán Việtô vi ba xá nhĩCấu tạo烏 + 韋 + 巴 + 舍 + 爾 · ô + vi + ba + xá + nhĩ nghĩa thành phần: ô + vi + ba + xá + nhĩ