烘手器

hōng shǒu qìhồng thủ khí

Hán Việt: hồng thủ khí · Pinyin: hōng shǒu qì

Tổng quan

máy sấy tay

Cấu tạo: 烘 (hồng) + 手 (thủ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy sấy tay
  • Tần suất từ máy sấy tay

Eng

  • Cihui hand dryer
  • Tần suất từ hand dryer

Từ liên quan

Gần nghĩa

烘手机 · 烘手