烘手机 hōng shǒu jī·hồng thủ ki Hán Việt: hồng thủ ki · Pinyin: hōng shǒu jī Tổng quan máy sấy tay Cấu tạo: 烘 (hồng) + 手 (thủ) + 機 (ki)Pinyinhōng shǒu jīHán Việthồng thủ kiTừ loạidanhCấu tạo烘 + 手 + 機 · hồng + thủ + ki nghĩa thành phần: hồng + thủ + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy sấy tayTần suất từ máy sấy tayEngCihui hand dryerTần suất từ hand dryer Từ liên quan Gần nghĩa手机卡 · 手机壳 · 烘手器 · 手机 · 手机号码 · 手机条码 · 烘手 · 手机关