烝亂 chưng loạn Hán Việt: chưng loạn Tổng quan Cấu tạo: 烝 (chưng) + 乱 (loạn)Hán Việtchưng loạnCấu tạo烝 + 乱 · chưng + loạn nghĩa thành phần: chưng + loạn Từ liên quan Gần nghĩa乱世 · 乱丝 · 乱丢 · 乱乎 · 乱云 · 乱伦 · 乱党 · 乱兵