煙不出火不進
yên bất xuất hỏa bất tiến
Hán Việt: yên bất xuất hỏa bất tiến · Pinyin: yān bù chū huǒ bù jìn
Tổng quan
Cấu tạo: 煙 (yên) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 火 (hỏa) + 不 (bất) + 進 (tiến)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人慢性子,不爱说话。