煙氫可待因

yên khinh khả đãi nhân

Hán Việt: yên khinh khả đãi nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (khinh) + (khả) + (đãi) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui nicodicodine