煙火製造術

yān huǒ zhì zào shù yên hỏa chế tạo thuật

Hán Việt: yên hỏa chế tạo thuật · Pinyin: yān huǒ zhì zào shù

Tổng quan

thuật làm pháo hoa; sự bắn pháo hoa, (nghĩa bóng) sự sắc sảo; sự tỏ ra trội (trong cách ăn nói, của trí tuệ...) thuật làm pháo hoa; sự bắn pháo hoa, (nghĩa bóng) sự sắc sảo; sự tỏ ra trội (trong cách ăn nói, của trí tuệ...)

Cấu tạo: (yên) + (hỏa) + (chế) + (tạo) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuật làm pháo hoa; sự bắn pháo hoa, (nghĩa bóng) sự sắc sảo; sự tỏ ra trội (trong cách ăn nói, của trí tuệ...) thuật làm pháo hoa; sự bắn pháo hoa, (nghĩa bóng) sự sắc sảo; sự tỏ ra trội (trong cách ăn nói, của trí tuệ...)