菸酒不分家 ư tửu bất phân gia Hán Việt: ư tửu bất phân gia Tổng quan Cấu tạo: 菸 (ư) + 酒 (tửu) + 不 (bất) + 分 (phân) + 家 (gia)Hán Việtư tửu bất phân giaCấu tạo菸 + 酒 + 不 + 分 + 家 · ư + tửu + bất + phân + gia nghĩa thành phần: ư + tửu + bất + phân + gia Nghĩa EngCihui 煙酒不分家 ān-jiǔ bù fēnjiā f.e. things one must share with others as social amenities