煙霧放射器 yên vụ phóng xạ khí Hán Việt: yên vụ phóng xạ khí Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 霧 (vụ) + 放 (phóng) + 射 (xạ) + 器 (khí)Hán Việtyên vụ phóng xạ khíCấu tạo煙 + 霧 + 放 + 射 + 器 · yên + vụ + phóng + xạ + khí nghĩa thành phần: yên + vụ + phóng + xạ + khí Nghĩa EngCihui Nebelwerfer