烤三明治機 kǎo sān míng zhì jī · khảo tam minh trì ki Hán Việt: khảo tam minh trì ki · Pinyin: kǎo sān míng zhì jī Tổng quan Cấu tạo: 烤 (khảo) + 三 (tam) + 明 (minh) + 治 (trì) + 機 (ki)Pinyinkǎo sān míng zhì jīHán Việtkhảo tam minh trì kiCấu tạo烤 + 三 + 明 + 治 + 機 · khảo + tam + minh + trì + ki nghĩa thành phần: khảo + tam + minh + trì + ki