烤三明治機

kǎo sān míng zhì jī khảo tam minh trì ki

Hán Việt: khảo tam minh trì ki · Pinyin: kǎo sān míng zhì jī

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (tam) + (minh) + (trì) + (ki)