烤炉

kǎo lúkhảo lô

Hán Việt: khảo lô · Pinyin: kǎo lú

Tổng quan

lò nướng (Trung Quốc đại lục)

新华 · Tân Hoa Đại lục

用來烘烤食物的爐子。如:「這隻剛從烤爐端出來的火雞,香氣四溢,令人垂涎三尺。」

Cấu tạo: 烤 (khảo) + 爐 (lô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lò nướng
  • Tần suất từ lò nướng
  • Biên soạn oven M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來烘烤食物的爐子。如:「這隻剛從烤爐端出來的火雞,香氣四溢,令人垂涎三尺。」

Eng

  • Cihui oven
  • Tần suất từ n. oven M:²zhī

Đức

  • Handedict Ofen

Từ liên quan

Gần nghĩa

炉台 · 炉子 · 炉床 · 炉料 · 炉条 · 炉架 · 炉桥 · 炉渣