烤胡椒香腸
khảo hồ tiêu hương tràng
Hán Việt: khảo hồ tiêu hương tràng · Pinyin: kǎo hú jiāo xiāng cháng
Tổng quan
xúc xích nướng tiêu | pepperoni
Cấu tạo: 烤 (khảo) + 胡 (hồ) + 椒 (tiêu) + 香 (hương) + 腸 (tràng)
Nghĩa
Việt
- Cihui xúc xích nướng tiêu | pepperoni
Eng
- CC-CEDICT roast pepper sausage|pepperoni
- Cihui roast pepper sausage; pepperoni