煩瑣的公事

phiền tỏa đích công sự

Hán Việt: phiền tỏa đích công sự

Tổng quan

thói quan liêu, tệ quan liêu; tác phong qua liêu giấy tờ; lề lối công chức bàn giấy, quan liêu, quan liêu giấy tờ

Cấu tạo: (phiền) + (tỏa) + (đích) + (công) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thói quan liêu, tệ quan liêu; tác phong qua liêu giấy tờ; lề lối công chức bàn giấy, quan liêu, quan liêu giấy tờ