燒地眠,炙地臥

shāo dì mián,zhì dì wò

Pinyin: shāo dì mián,zhì dì wò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (địa) + (miên) + + (chích) + (địa) + (ngọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以地为床,烧地取暖。形容非常穷困。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以地为床,烧地取暖。形容非常穷困。