熱反射能力

nhiệt phản xạ năng lực

Hán Việt: nhiệt phản xạ năng lực

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (phản) + (xạ) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熱反射能力 èfǎnshè nénglì n. heat reflection