熱噴塗粉末 rè pēn tú fěn mò · nhiệt phún đồ phấn mạt Hán Việt: nhiệt phún đồ phấn mạt · Pinyin: rè pēn tú fěn mò Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 噴 (phún) + 塗 (đồ) + 粉 (phấn) + 末 (mạt)Pinyinrè pēn tú fěn mòHán Việtnhiệt phún đồ phấn mạtCấu tạo熱 + 噴 + 塗 + 粉 + 末 · nhiệt + phún + đồ + phấn + mạt nghĩa thành phần: nhiệt + phún + đồ + phấn + mạt