熱固印刷機 rè gù yìn shuà jī · nhiệt cố ấn xoát ki Hán Việt: nhiệt cố ấn xoát ki · Pinyin: rè gù yìn shuà jī Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 固 (cố) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki)Pinyinrè gù yìn shuà jīHán Việtnhiệt cố ấn xoát kiCấu tạo熱 + 固 + 印 + 刷 + 機 · nhiệt + cố + ấn + xoát + ki nghĩa thành phần: nhiệt + cố + ấn + xoát + ki