熱地上蚰蜒
nhiệt địa thượng du diên
Hán Việt: nhiệt địa thượng du diên · Pinyin: rè dì shàng yóu yán
Tổng quan
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 地 (địa) + 上 (thượng) + 蚰 (du) + 蜒 (diên)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻处于惶急无主境地的人。蚰蜒,体似蜈蚣而小,生活于阴湿处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻处于惶急无主境地的人。蚰蜒,体似蜈蚣而小,生活于阴湿处。