熱地上螻蟻

rè dì shàng lóu yǐ nhiệt địa thượng lâu nghĩ

Hán Việt: nhiệt địa thượng lâu nghĩ · Pinyin: rè dì shàng lóu yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (địa) + (thượng) + (lâu) + (nghĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"热地上蚂蚁"。