熱地裏的蚰蜒
nhiệt địa lí đích du diên
Hán Việt: nhiệt địa lí đích du diên · Pinyin: rè dì lǐ de yóu yán
Tổng quan
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 地 (địa) + 裏 (lí) + 的 (đích) + 蚰 (du) + 蜒 (diên)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"热地上蚰蜒"。