热心地

rè xīn denhiệt tâm địa

Hán Việt: nhiệt tâm địa · Pinyin: rè xīn de

Tổng quan

hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, nồng nhiệt, nồng nàn, nồng cháy say sưa, ngấu nghiến nghiêm túc, nghiêm chỉnh phấn khởi, hăng hái, nồng nhiệt nồng nhiệt, nhiệt thành ở trước, phía trước, tiến lên, tiến

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiệt tình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ardently

Eng

  • Cihui ardently

Đức

  • Handedict angelegentlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

热心肠 · 心地印 · 热心家 · 热心的 · 热心者 · 心地善良 · 心地 · 心地糊涂