热忱祈祷 nhiệt thầm kì đảo Hán Việt: nhiệt thầm kì đảo Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 忱 (thầm) + 祈 (kì) + 禱 (đảo)Hán Việtnhiệt thầm kì đảoTừ loạitínhCấu tạo熱 + 忱 + 祈 + 禱 · nhiệt + thầm + kì + đảo nghĩa thành phần: nhiệt + thầm + kì + đảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cầu nguyện tha thiếtMainlandKaggle Zh-Vi wrestle in prayerEngCihui wrestle in prayer Từ liên quan Gần nghĩa热忱的 · 祈祷用小案 · 祈祷之钟 · 祈祷书 · 祈祷室 · 祈祷文 · 祈祷者