祈祷者 kì đảo giả Hán Việt: kì đảo giả Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 禱 (đảo) + 者 (giả)Hán Việtkì đảo giảCấu tạo祈 + 禱 + 者 · kì + đảo + giả nghĩa thành phần: kì + đảo + giả Nghĩa EngJMdict person who praysjaJMdict 祈祷者(きとうしゃ) Từ liên quan Gần nghĩa祈祷 · 祈祷用小案 · 祈祷书 · 祈祷室 · 祈祷文 · 祈祷之钟