热源

rè yuánnhiệt nguyên

Hán Việt: nhiệt nguyên · Pinyin: rè yuán

Tổng quan

nguồn nhiệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.发出热量的物体。如燃烧的煤炭﹑木柴等等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

散發出熱量的物體。如燃燒的木柴、煤炭等。

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguồn nhiệt
  • VietPhrases nguồn nhiệt
  • Biên soạn heat source

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 散發出熱量的物體。如燃燒的木柴、煤炭等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.发出热量的物体。如燃烧的煤炭﹑木柴等等。

Eng

  • JMdict heat source
  • Cihui heat source

Đức

  • Handedict Wärmequelle (S, Met)

ja

  • JMdict 熱源(ねつげん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

热源的 · 源于 · 源城 · 源头 · 源委 · 源底 · 源汇 · 源泉