熱電檢波器 nhiệt điện kiểm ba khí Hán Việt: nhiệt điện kiểm ba khí Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 電 (điện) + 檢 (kiểm) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việtnhiệt điện kiểm ba khíCấu tạo熱 + 電 + 檢 + 波 + 器 · nhiệt + điện + kiểm + ba + khí nghĩa thành phần: nhiệt + điện + kiểm + ba + khí Nghĩa EngCihui thermodetector