熱電視像管
nhiệt điện thị tượng quản
Hán Việt: nhiệt điện thị tượng quản
Tổng quan
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 電 (điện) + 視 (thị) + 像 (tượng) + 管 (quản)
Nghĩa
Eng
- Cihui pyricon
Hán Việt: nhiệt điện thị tượng quản
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 電 (điện) + 視 (thị) + 像 (tượng) + 管 (quản)