热量调节器

nhiệt lượng điều tiết khí

Hán Việt: nhiệt lượng điều tiết khí

Tổng quan

(vật lý) máy điều chỉnh nhiệt

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 量 (lượng) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ điều nhiệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi thermoregulator

Từ liên quan

Gần nghĩa

热量单位 · 热量测定 · 热量传递