熱鍋上螻蟻

rè guō shàng lóu yǐ nhiệt oa thượng lâu nghĩ

Hán Việt: nhiệt oa thượng lâu nghĩ · Pinyin: rè guō shàng lóu yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (oa) + (thượng) + (lâu) + (nghĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心里烦躁、焦急,坐立不安的样子。同“热锅上蚂蚁”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"热锅上蚂蚁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容心里烦躁、焦急,坐立不安的样子。同热锅上蚂蚁”。