烯醇化程度

Tổng quan

Cấu tạo: 烯 + 醇 (thuần) + 化 (hóa) + 程 (trình) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng enol hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi enolizability

Eng

  • Cihui enolizability

Từ liên quan

Gần nghĩa

程度已深的 · 程度较大的 · 烯醇化作用 · 烯醇化物 · 程度不同 · 程度副词 · 程度状语 · 程度补语