程度已深的

trình độ dĩ thâm đích

Hán Việt: trình độ dĩ thâm đích

Tổng quan

quá mức, quá thể, quá xá, rất nặng, trầm trọng (bệnh), say mèm, say luý tuý, đìa ra, ngập đầu (nợ), quá si mê (yêu đương)

Cấu tạo: 程 (trình) + 度 (độ) + 已 (dĩ) + 深 (thâm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trầm trọng

Từ liên quan

Gần nghĩa

程度较大的 · 深的伤口 · 程度不同 · 程度副词 · 程度状语 · 程度补语