烷化

wán huà

Pinyin: wán huà

Tổng quan

Cấu tạo: 烷 + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ankyl hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alkanisation

Eng

  • Cihui alkanisation

Đức

  • Handedict alkylieren (V, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒