烹調用填料
phanh điều dụng điền liêu
Hán Việt: phanh điều dụng điền liêu · Pinyin: pēng tiáo yòng tián liào
Tổng quan
Cấu tạo: 烹 (phanh) + 調 (điều) + 用 (dụng) + 填 (điền) + 料 (liêu)
Hán Việt: phanh điều dụng điền liêu · Pinyin: pēng tiáo yòng tián liào
Cấu tạo: 烹 (phanh) + 調 (điều) + 用 (dụng) + 填 (điền) + 料 (liêu)