焉耆一龟兹语
yên kì nhất quy tư ngữ
Hán Việt: yên kì nhất quy tư ngữ
Tổng quan
Cấu tạo: 焉 (yên) + 耆 (kì) + 一 (nhất) + 龟 (quy) + 兹 (tư) + 语 (ngữ)
Hán Việt: yên kì nhất quy tư ngữ
Cấu tạo: 焉 (yên) + 耆 (kì) + 一 (nhất) + 龟 (quy) + 兹 (tư) + 语 (ngữ)