焊接面

hàn jiē miàn

Pinyin: hàn jiē miàn

Tổng quan

Cấu tạo: 焊 + 接 (tiếp) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt hàn

Đức

  • Handedict Lötseite (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

焊接剂 · 焊接处 · 焊接性 · 焊接的 · 焊接 · 焊接上 · 焊接端 · 接面