無不良嗜好 wú bù liáng shì hǎo · vô bất lương thị hảo Hán Việt: vô bất lương thị hảo · Pinyin: wú bù liáng shì hǎo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 不 (bất) + 良 (lương) + 嗜 (thị) + 好 (hảo)Pinyinwú bù liáng shì hǎoHán Việtvô bất lương thị hảoCấu tạo無 + 不 + 良 + 嗜 + 好 · vô + bất + lương + thị + hảo nghĩa thành phần: vô + bất + lương + thị + hảo