無人售書處

vô nhân thụ thư xử

Hán Việt: vô nhân thụ thư xử

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhân) + (thụ) + (thư) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無人售書處 úrén shòushūchù p.w. self-service bookstall