無人售貨處

vô nhân thụ hóa xử

Hán Việt: vô nhân thụ hóa xử

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhân) + (thụ) + (hóa) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無人售貨處 úrén shòuhuòchù p.w. self-service machine/counter/etc.