無人稱動詞

vô nhân xưng động từ

Hán Việt: vô nhân xưng động từ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhân) + (xưng) + (động) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無人稱動詞 úrénchēng dòngcí n. <lg.> impersonal verb