無人稱結構 vô nhân xưng kết cấu Hán Việt: vô nhân xưng kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 稱 (xưng) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtvô nhân xưng kết cấuCấu tạo無 + 人 + 稱 + 結 + 構 · vô + nhân + xưng + kết + cấu nghĩa thành phần: vô + nhân + xưng + kết + cấu Nghĩa EngCihui 無人稱結構 úrénchēng jiégòu n. <lg.> impersonal construction