無人領導的 vô nhân lĩnh đạo đích Hán Việt: vô nhân lĩnh đạo đích Tổng quan không có đầu Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 的 (đích)Hán Việtvô nhân lĩnh đạo đíchCấu tạo無 + 人 + 領 + 導 + 的 · vô + nhân + lĩnh + đạo + đích nghĩa thành phần: vô + nhân + lĩnh + đạo + đích Nghĩa ViệtCihui không có đầu