無人飛行器

wú rén fēi xíng qì vô nhân phi hành khí

Hán Việt: vô nhân phi hành khí · Pinyin: wú rén fēi xíng qì

Tổng quan

máy bay không người lái | thiết bị bay không người điều khiển

Cấu tạo: (vô) + (nhân) + (phi) + (hành) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy bay không người lái | thiết bị bay không người điều khiển

Eng

  • CC-CEDICT drone|unmanned aerial vehicle
  • Cihui drone/unmanned aerial vehicle