無人駕駛的

vô nhân giá sử đích

Hán Việt: vô nhân giá sử đích

Tổng quan

không có người lái, không có hoa tiêu (tàu, máy bay)

Cấu tạo: (vô) + (nhân) + (giá) + (sử) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có người lái, không có hoa tiêu (tàu, máy bay)