無仁的堅果 vô nhân đích kiên quả Hán Việt: vô nhân đích kiên quả Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 仁 (nhân) + 的 (đích) + 堅 (kiên) + 果 (quả)Hán Việtvô nhân đích kiên quảCấu tạo無 + 仁 + 的 + 堅 + 果 · vô + nhân + đích + kiên + quả nghĩa thành phần: vô + nhân + đích + kiên + quả Nghĩa EngCihui deaf nut