無伴奏合唱
vô bạn tấu hợp xướng
Hán Việt: vô bạn tấu hợp xướng · Pinyin: wú bàn zòu hé chàng
Tổng quan
hòa âm không nhạc đệm (âm nhạc)
Nghĩa
Việt
- Cihui hòa âm không nhạc đệm (âm nhạc)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种不用乐器伴奏,充分发挥人声表现力的合唱。
Eng
- CC-CEDICT a cappella (music)
- Cihui a cappella (music)