無俚

vô lí

Hán Việt: vô lí

Tổng quan

cũng như nói

Cấu tạo: 无 (vô) + 俚 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô lý: cũng như nói

Từ liên quan

Gần nghĩa

俚俗 · 俚曲 · 俚歌 · 俚語 · 俚语 · 俚谚 · 无一 · 无上